Trang chủ / Sản phẩm / Dụng cụ đo Mitutoyo / Panme đo ngoài cơ khí dạng thước cặp series 143 Mitutoyo
“Camera kính hiển vi / Multi-Purpose Industrial Metrology Cameras for Microscopy Cameras for Machine Vision” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Kính hiển vi 3D/ 3D digital video microscope with 5 megapixel (5MP) resolution CMOS sensor and USB 2.0 interface” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Kính hiển vi công cụ chính xác cao Nikon MM200” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Kính hiển vi 3D/ 3D digital video microscope with 5 megapixel (5MP) resolution CMOS sensor and USB 2.0 interface” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“3D Vina bán – sửa chữa Máy đo kích thước 2D Rational VMS-2515G” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“Máy đo 3d CMM Wenzel XO 10207 cũ” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
“HK16U3 CMOS CAMERA” đã được thêm vào giỏ hàng. Tiếp tục xem sản phẩm
Panme đo ngoài cơ khí dạng thước cặp series 143 Mitutoyo
Liên hệ
Danh mục: Dụng cụ đo Mitutoyo, Panme
Thẻ: 3d vina, bán Panme series 143 Mitutoyo, hiệu chuẩn, hiệu chuẩn thiết bị, máy đo 2d, máy đo 3d, máy đo cmm, Panme series 143 Mitutoyo, sửa máy đo 2d, sửa máy đo 3d, sửa máy đo cmm
- Vận chuyển giao hàng toàn quốc
- Phương thức thanh toán linh hoạt
- Gọi ngay +84 978.190.642 để mua và đặt hàng nhanh chóng
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo series 143 đầu đo dạng thước kẹp thích hợp đo phôi ở những điểm khó tiếp cận.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu quả để đo các tính năng của phôi ở những nơi khó tiếp cận.
- Mặt đo: Carbide.
Metric
| Mã đặt hàng | Dải đo (mm) | Độ chia (mm) | Sai số tối đa cho phép | Độ phẳng (µm) | Độ song song (µm) |
| 143-101 | 0-25 | 0.01 | ±5 | 0.3 | 3 |
| 143-102 | 25-50 | 0.01 | ±6 | 0.3 | 3 |
| 143-103 | 50-75 | 0.01 | ±7 | 0.3 | 4 |
| 143-104 | 75-100 | 0.01 | ±8 | 0.3 | 4 |
| 143-105 | 100-125 | 0.01 | ±9 | 0.3 | 4 |
| 143-106 | 125-150 | 0.01 | ±9 | 0.3 | 5 |
| 143-107 | 150-175 | 0.01 | ±10 | 0.3 | 5 |
| 143-108 | 175-200 | 0.01 | ±10 | 0.3 | 5 |
| 143-109 | 200-225 | 0.01 | ±11 | 0.3 | 6 |
| 143-110 | 225-250 | 0.01 | ±11 | 0.3 | 6 |
| 143-111 | 250-275 | 0.01 | ±12 | 0.3 | 6 |
| 143-112 | 275-300 | 0.01 | ±12 | 0.3 | 7 |
Đánh giá sản phẩm Hủy
Write a review








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.