image_1601016329_Walk-in-Batteryimage_1601016329_Walk-in-Battery

TỦ THỬ NGHIỆM NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM HAI TẦNG

Liên hệ

  • Vận chuyển giao hàng toàn quốc
  • Phương thức thanh toán linh hoạt
  • Gọi ngay +84 978.190.642 để mua và đặt hàng nhanh chóng

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Sản phẩm mô phỏng buồng thử nhiệt độ và độ ẩm trong điều kiện kết hợp nhiệt độ và độ ẩm (vận hành và bảo quản ở nhiệt độ cao và thấp, chu kỳ nhiệt độ, nhiệt độ cao và độ ẩm cao, nhiệt độ và độ ẩm thấp và thử nghiệm ngưng tụ, v.v.), kiểm tra xem khả năng thích ứng và đặc tính của bản thân sản phẩm đã thay đổi.

Model: SMC

Thương hiệu: SANWOOD

Tủ thử nghiệm độ ẩm nhiệt độ Cần đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế (IEC, JIS, GB, MIL…). nhằm đạt được tính nhất quán của quy trình đo lượng tử Quốc tế (bao gồm các bước thử nghiệm, điều kiện, phương pháp). Để tránh nhận thức khác nhau và giảm phạm vi đo lường của các yếu tố không chắc chắn.

Sáu ưu điểm của Tủ thử nghiệm độ ẩm và nhiệt độ hai tầng Sanwood:
1. Buồng độ ẩm nhiệt độ Thiết bị bay hơi không đóng băng trong thời gian dài Chạy ở nhiệt độ thấp và độ ẩm thấp.
2. Hệ thống điều khiển tự động nhu cầu làm lạnh tiết kiệm điện trên 30%
3. Môi trường thử nghiệm mẫu thử nghiệm tải nhiệt cao
4. nhận ra môi trường nhiệt độ cao và độ ẩm cao 95oC 95%.
Khả năng kiểm soát phạm vi nhiệt độ cực thấp 5,10% 20oC
6. Lựa chọn đa ngôn ngữ: chuyển đổi ngôn ngữ đa ngôn ngữ tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Đức.

Thông số kỹ thuật Tủ thử nghiệm nhiệt độ và độ ẩm hai tầng:

ModelSMC-150-CCSMC-225-CCSMC-408-CCSMC-800-CCSMC-1000-CCSMC-1500-CC
 

 

 

 

 

Nhiệt độ

Phạm vi nhiệt độ-70℃~180℃(A:0℃~180℃;B:-20℃~180℃;C:-40℃~180℃;D:-70℃~180℃)
Độ chính xác±0.5℃
 

Tốc độ làm mát

180.0℃~25.0℃ Cooling rate 2.0~3.0℃/min 25.0℃~-40.0℃ Cooling rate 1.0~2.0℃/min

-40.0℃~-70.0℃ Cooling rate 0.7~1.5℃/min

Tốc độ tăng nhiệt-70.0℃~180.0℃ Within 60 mins 3.0~5.0℃/min
Độ đồng đều nhiệt độ±1.5℃ (-40.0℃~100.0℃)
±2.0℃  (100.1℃~180.0℃or-40.0℃~-70.0℃)
 

Humidity

Phạm vi kiểm soát độ ẩm20.0%RH~98.0%RH
Độ chính xác±1.0% RH
Độ ẩm đồng đều±2.0%RH
 

 

 

 

 

 

 

Material

Vật liệu bên trongSUS304 stainless steel(1.2mm)
Vật liệu bên ngoàicold-rolled plate(1.2mm),powder coating
Vật liệu cách nhiệtpolyurethane foam(100mm)+glass wool(10mm)
QuạtCentrifugal fan(Impeller Fan)
Máy nénhermetic compressor(Tecumseh)
làm mátair cooling or water cooling
chất làm lạnhR404A、R23、R508
Dụng cụfinned-tube exchanger
Máy sưởinickel chrome strip heater
Máy giữ ẩmSteam Humidifier
 

 

 

Size

Kích thước nội thất (mm)500*600*500500*750*600800*850*6001000*1000*8001000*1000*10001200*1000*1250
Kích thước bên ngoài(mm)

W*H*D

700*1670*1275700*1880*12901000*1950*14001200*2050*15901200*2050*17801400*2050*2030
Thể tích(L)150L225L408L800L1000L1500L
Khối lượng(kg)380450620680840955
Nhiệt độ vận hành+5 ~ 35℃
Nguồn cấp220V AC

50/60Hz 31A

220V AC

50/60Hz 33A

380V AC

50/60Hz 17A

380V AC

50/60Hz 25A

380V AC

50/60Hz 27A

380V AC

50/60Hz 50A

Bộ điều khiểnStandard: South Korea TEMI-1500

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Đánh giá sản phẩm
Write a review